Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 冂

冂

Thông tin ký tự

Bộ: quynh ⼌(+0 nét) (vùng biên giới xa; hoang địa)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 20866

UTF-8: E58682

UTF-32: 5182

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwing1

Định nghĩa tiếng Anh: wide; Kangxi radical 13

Tiếng Hàn (Hangul): 경:N

Pinyin: jiōng,jiǒng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ ギョウ えんがまえ

Tiếng Nhật (Kun): TOOI

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jiōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

慇憂
ân ưu

Xem thêm:

金星
kim tinh

Xem thêm:

đảng [ dǎng , tǎng ]

6529, tổng 23 nét, bộ thủ 手 (+20 nét)

Nghĩa: 1. đánh ; 2. ngăn cản

Quảng Cáo

hán nôm