Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 冂 - quynh | 冂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: quynh (+0 nét) (vùng biên giới xa; hoang địa)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 20866

UTF-8: E58682

UTF-32: 5182

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwing1

Định nghĩa tiếng Anh: wide; Kangxi radical 13

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: jiōng,jiǒng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ ギョウ えんがまえ

Tiếng Nhật (Kun): TOOI

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jiōng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ yú ]

8201, tổng 9 nét, bộ cữu 臼 (+3 nét)

Nghĩa: khiêng, công kênh

Xem thêm:

百貨
bách hoá

Xem thêm:

[ ]

9C19, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán giá sỉ