Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32326

UTF-8: E7B986

UTF-32: 7E46

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau4

Định nghĩa tiếng Anh: wind around, bind; prepare

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: móu,jiū,miù,,miào,liáo,liǎo,liào,

Tiếng Nhật: ボク ビュウ モク ボウ リュウ あやまる まとう

Tiếng Nhật (Kun): TSUKANERU KUKURU MATOU

Tiếng Nhật (On): KYUU BYUU RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): MWU YU

Quan Thoại: móu

Âm thời Đường: miəu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

濡滯
nhu trệ

Xem thêm:

霙霙
anh anh

Xem thêm:

[ ]

8E96, tổng 22 nét, bộ túc 足 (+15 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3