Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 繇

繇

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32327

UTF-8: E7B987

UTF-32: 7E47

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: reason, cause

Tiếng Hàn (Hangul): 요:0N

Pinyin: yáo,yóu,zhòu

Tiếng Nhật: ヨウ ジュ ユ ユウ チュウ うらかた えだち したがう よる

Tiếng Nhật (Kun): SHITAGAU

Tiếng Nhật (On): YOU YUU YU CHUU JU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

醫師
y sư

Xem thêm:

hãn [ hàn ]

95EC, tổng 6 nét, bộ môn 門 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cái cổng làng ; 2. tường

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng