Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32327

UTF-8: E7B987

UTF-32: 7E47

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: reason, cause

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yáo,yóu,zhòu

Tiếng Nhật: ヨウ ジュ ユウ チュウ うらかた えだち したがう よる

Tiếng Nhật (Kun): SHITAGAU

Tiếng Nhật (On): YOU YUU YU CHUU JU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mân, vẫn [ wěn ]

5461, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Xem thêm:

cử [ jǔ ]

6AF8, tổng 20 nét, bộ mộc 木 (+16 nét)

Nghĩa: cây cử, cây sồi

Quảng Cáo

người êđê