Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+12 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 32342

UTF-8: E7B996

UTF-32: 7E56

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saan3

Định nghĩa tiếng Anh: umbrella, parasol, parachute

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: sǎn

Tiếng Nhật: サン きぬがさ

Tiếng Nhật (Kun): KASA KINUGASA

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): SAN

Quan Thoại: sǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cổ, giá, giả [ gǔ , jiǎ , jià ]

8CC8, tổng 13 nét, bộ bối 貝 (+6 nét)

Nghĩa: cửa hàng buôn bán; giả, không thật

Xem thêm:

thiêm, tiêm, triêm, điếp [ chān , diàn , tiān , tiē , zhān ]

6CBE, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thấm ướt, ngấm vào ; 2. tiêm nhiễm ; 3. đụng chạm ; 4. được, có thể; hí hửng

Xem thêm:

chỉ, sải [ chǎi , zhǐ ]

831D, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: kỳ chỉ 茝,茝)

Quảng Cáo

măng khô