Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20381

UTF-8: E4BE9D

UTF-32: 4F9D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji1

Định nghĩa tiếng Anh: rely on, be set in; consent, obey a wish

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: よる

Tiếng Nhật (Kun): YORU

Tiếng Nhật (On): I E

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *qiəi qiəi

Tiếng Việt: y

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

菟丝
thố ty

Xem thêm:

苛濫
hà lạm

Quảng Cáo

việt anh