Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+14 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 32381

UTF-8: E7B9BD

UTF-32: 7E7D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban1

Định nghĩa tiếng Anh: flourishing, thriving, abundant

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bīn

Tiếng Nhật: ヒン ビン

Tiếng Nhật (On): HIN

Tiếng Hàn (Latinh): PIN

Quan Thoại: bīn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ wēi ]

70D3, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức