Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 纊 - khoáng | 纊 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+15 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 32394

UTF-8: E7BA8A

UTF-32: 7E8A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwong3

Định nghĩa tiếng Anh: cotton; silk

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kuàng

Tiếng Nhật: コウ わた わたいれ

Tiếng Nhật (Kun): NUME

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWANG

Quan Thoại: kuàng

Âm thời Đường: kuɑ̀ng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

光浪
quang lãng

Xem thêm:

bạo [ ]

5FC1, tổng 20 nét, bộ xích 彳 (+17 nét)

Xem thêm:

thố, trách [ cuò , zé ]

63AA, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thi thố ra ; 2. bãi bỏ ; 3. bắt tay vào làm, lo liệu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh tráng sỉ