Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+15 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 32394

UTF-8: E7BA8A

UTF-32: 7E8A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwong3

Định nghĩa tiếng Anh: cotton; silk

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kuàng

Tiếng Nhật: コウ わた わたいれ

Tiếng Nhật (Kun): NUME

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWANG

Quan Thoại: kuàng

Âm thời Đường: kuɑ̀ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

備家
bị gia

Xem thêm:

嬰兒
anh nhi

Quảng Cáo

đặc sản tphcm