Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+13 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 37952

UTF-8: E99180

UTF-32: 9440

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: oi3

Định nghĩa tiếng Anh: ionium

Pinyin: ài

Quan Thoại: ài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tứ [ cì , sì ]

8CDC, tổng 15 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: ban ơn

Xem thêm:

[ ]

734C, tổng 14 nét, bộ khuyển 犬 (+11 nét)

Xem thêm:

mật, mịch [ mì ]

8C27, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: yên lặng

Quảng Cáo

kính quận 4