Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 纘 - toản | 纘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+19 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 32408

UTF-8: E7BA98

UTF-32: 7E98

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun2

Định nghĩa tiếng Anh: continue, carry on, succeed

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zuǎn

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (Kun): TSUGU

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAN

Quan Thoại: zuǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

韋弦
vi huyền

Xem thêm:

thế, xế [ qì , qiè ]

780C, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thềm ; 2. xếp, đặt

Xem thêm:

uyên [ yuān ]

9E53, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: con vịt đực

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nam Mạng