Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 菊

菊

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33738

UTF-8: E88F8A

UTF-32: 83CA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: guk1

Định nghĩa tiếng Anh: chrysanthemum

Tiếng Hàn (Hangul): 국:0E

Pinyin: jú

Tiếng Nhật: キク きく

Tiếng Nhật (Kun): KIKUNOHANA

Tiếng Nhật (On): KIKU

Tiếng Hàn (Latinh): KWUK

Quan Thoại: jú

Âm thời Đường: *giuk

Tiếng Việt: cúc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chiệp, nhiếp, niếp, triệp [ ]

6B07, tổng 22 nét, bộ mộc 木 (+18 nét)

Xem thêm:

伊尹
y doãn

Xem thêm:

tăng [ zēng ]

5897, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: tăng thêm lên

Quảng Cáo

kính bình tân