Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 纞 - | 纞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+23 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 29 nét

Unicode: 32414

UTF-8: E7BA9E

UTF-32: 7E9E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun5

Pinyin: liàn

Tiếng Nhật: レン

Tiếng Nhật (Kun): TSUZUKU

Tiếng Nhật (On): REN

Quan Thoại: liàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

kham, thâm, đam [ chén ]

6116, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: tin tưởng

Xem thêm:

放達
phóng đạt

Xem thêm:

國交
quốc giao
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ