Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+23 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 29 nét

Unicode: 32414

UTF-8: E7BA9E

UTF-32: 7E9E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun5

Pinyin: liàn

Tiếng Nhật: レン

Tiếng Nhật (Kun): TSUZUKU

Tiếng Nhật (On): REN

Quan Thoại: liàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

意蘃
ý nhị

Xem thêm:

liệt, loát [ lè , l , lǔ , luō ]

634B, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. gỡ từng cái ra ; 2. vuốt ve

Quảng Cáo

ram hà tĩnh