Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+3 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 32417

UTF-8: E7BAA1

UTF-32: 7EA1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu1

Định nghĩa tiếng Anh: bend, turn, twist; distort

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giáp [ jiǎ ]

7532, tổng 5 nét, bộ điền 田 (+0 nét)

Nghĩa: 1. vỏ cứng của động vật ; 2. áo giáp mặc khi chiến trận ; 3. Giáp (ngôi thứ nhất hàng Can)

Xem thêm:

[ ]

8FBB, tổng 5 nét, bộ sước 辵 (+2 nét)

Quảng Cáo

măng khô ngon