Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+3 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 32418

UTF-8: E7BAA2

UTF-32: 7EA2

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung4

Định nghĩa tiếng Anh: red, vermillion; blush, flush

Quan Thoại: hóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

muội [ mèi ]

59B9, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: em gái

Xem thêm:

[ mǎi ]

8552, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp giường