Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 纬 - vĩ | 纬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+4 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 32428

UTF-8: E7BAAC

UTF-32: 7EAC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai5

Định nghĩa tiếng Anh: woof; parallels of latitude

Quan Thoại: wěi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ gū ]

83F0, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. rau cô, lúa cô ; 2. cây nấm

Xem thêm:

色塵
sắc trần

Xem thêm:

diễm, liễm [ ]

704E, tổng 26 nét, bộ thuỷ 水 (+23 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang đông y