Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+4 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 32430

UTF-8: E7BAAE

UTF-32: 7EAE

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wang4

Định nghĩa tiếng Anh: string; vast, expansive

Tiếng Nhật (Kun): OOZUNA HIMO

Tiếng Nhật (On): KOU GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KOYNG

Quan Thoại: hóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thư [ cī , cí ]

96CC, tổng 14 nét, bộ chuy 隹 (+6 nét)

Nghĩa: con chim mái

Xem thêm:

quang, quăng [ gōng ]

89E5, tổng 13 nét, bộ giác 角 (+6 nét)

Nghĩa: chén rượu bằng sừng trâu

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè