Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 纱

纱

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+4 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 32433

UTF-8: E7BAB1

UTF-32: 7EB1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saa1

Định nghĩa tiếng Anh: gauze, thin silk; yarn, thread

Quan Thoại: shā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nục [ n , nù ]

6067, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: hổ thẹn

Xem thêm:

夫壻
phu tế

Xem thêm:

bồn [ pén , pèn ]

6E53, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: sông Bồn

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026