Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 绅

绅

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32453

UTF-8: E7BB85

UTF-32: 7EC5

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san1

Định nghĩa tiếng Anh: girdle; tie, bind; gentry

Quan Thoại: shēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thậm [ shén , shèn , shí ]

751A, tổng 9 nét, bộ cam 甘 (+4 nét)

Nghĩa: rất

Quảng Cáo

cách làm chả giò