Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cam (+4 nét) (ngọt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29978

UTF-8: E7949A

UTF-32: 751A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam6

Định nghĩa tiếng Anh: great extent; considerably

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shèn

Tiếng Nhật: ジン シン はなはだ はなはだしい

Tiếng Nhật (Kun): HANAHADA NANI

Tiếng Nhật (On): SHIN JIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIM

Quan Thoại: shèn

Âm thời Đường: *zhǐm zhìm

Tiếng Việt: thậm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

tuỵ [ cuì ]

9847, tổng 17 nét, bộ hiệt 頁 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: tiều tuỵ 顇)

Xem thêm:

sương, tương [ xiāng ]

5EC2, tổng 12 nét, bộ nghiễm 广 (+9 nét)

Nghĩa: mái nhà

Quảng Cáo

viêm mũi đông y