Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32456

UTF-8: E7BB88

UTF-32: 7EC8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: end; finally, in the end

Quan Thoại: zhōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hề, khê [ xī , xí ]

8C40, tổng 17 nét, bộ cốc 谷 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: bột hề 豀,谿)

Xem thêm:

開破
khai phá

Xem thêm:

tể [ zǎi ]

5BB0, tổng 10 nét, bộ miên 宀 (+7 nét)

Nghĩa: 1. chúa tể, người đứng đầu ; 2. một chức quan thời phong kiến ; 3. làm thịt, mổ thịt, giết thịt

Quảng Cáo

anh việt