Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 绎

绎

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32462

UTF-8: E7BB8E

UTF-32: 7ECE

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: to unravel or unreel silk; to interpret

Quan Thoại: yì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoa, khoả [ kuǎ ]

57AE, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đổ, sụp, gục, quỵ ; 2. hỏng, đổ, tan vỡ

Xem thêm:

[ hào ]

604F, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò