Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thần (+3 nét) (nhật, nguyệt, tinh; thìn (12 chi))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36785

UTF-8: E8BEB1

UTF-32: 8FB1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk6

Định nghĩa tiếng Anh: humiliate, insult, abuse

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ジョク ニク はずかしめる かたじけない はずかしめ

Tiếng Nhật (Kun): HAZUKASHIME KATAJIKENA

Tiếng Nhật (On): JOKU NIKU

Tiếng Hàn (Latinh): YOK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: njiok

Tiếng Việt: nhọc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

Úc, áo, úc [ ào , yù ]

96A9, tổng 14 nét, bộ phụ 阜 (+12 nét)

Nghĩa: 1. vịnh, vũng ; 2. thả neo ; 3. nước Úc, châu Úc; 1. ấm áp ; 2. nước Úc, châu Úc

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng