Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 结构

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

huy [ huī ]

6325, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: xua, huơ, múa

Xem thêm:

[ ]

5B01, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Xem thêm:

bính, băng [ bèng ]

8E66, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nhảy lên ; 2. nảy ra, phát sinh ra

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025