Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 绕 - nhiễu | 绕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32469

UTF-8: E7BB95

UTF-32: 7ED5

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu5

Định nghĩa tiếng Anh: entwine; wind around; surround

Quan Thoại: rào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trần [ chén ]

852F, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: nhân trần 蔯)

Xem thêm:

lăng [ lèng , líng ]

7756, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: lăng tranh 睜)

Xem thêm:

chuyết [ chuò , zhuì ]

991F, tổng 16 nét, bộ thực 食 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cúng tế ; 2. rưới rượu xuống đất lúc tế lễ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển jrai