Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32470

UTF-8: E7BB96

UTF-32: 7ED6

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dit6

Định nghĩa tiếng Anh: white hempen cloth worn by mourners

Quan Thoại: dié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bình [ bēng , píng ]

4F3B, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: sai khiến

Xem thêm:

心寒
tâm hàn

Xem thêm:

nhuyễn [ ruǎn ]

8F6F, tổng 8 nét, bộ xa 車 (+4 nét)

Nghĩa: mềm, dẻo

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng