Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32472

UTF-8: E7BB98

UTF-32: 7ED8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui1

Định nghĩa tiếng Anh: draw, sketch, paint

Quan Thoại: huì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tật [ jí ]

75BE, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: bệnh tật

Xem thêm:

quyết, quỳ [ kuī , kuí ]

9A24, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Nghĩa: hăng hái, khoẻ mạnh

Xem thêm:

lưu, lựu [ liú , liù ]

998F, tổng 13 nét, bộ thực 食 (+10 nét)

Nghĩa: cơm đã chín

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng