Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32472

UTF-8: E7BB98

UTF-32: 7ED8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui1

Định nghĩa tiếng Anh: draw, sketch, paint

Quan Thoại: huì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vấn thoại - (問話) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

嘔啞
âu ách

Xem thêm:

phú [ fù ]

8D4B, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cho, ban cho ; 2. thuế ; 3. bài phú

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6