Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+8 nét) (vật báu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36171

UTF-8: E8B58B

UTF-32: 8D4B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu3

Định nghĩa tiếng Anh: tax; give; endow; army; diffuse

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

句法
cú pháp

Xem thêm:

mạt [ mò ]

672B, tổng 5 nét, bộ mộc 木 (+1 nét)

Nghĩa: 1. cuối cùng ; 2. ngọn

Xem thêm:

[ ]

842E, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Quảng Cáo

thảo dược tphcm