Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32475

UTF-8: E7BB9B

UTF-32: 7EDB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong3

Định nghĩa tiếng Anh: deep red; river in Shanxi province

Quan Thoại: jiàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trật [ ]

7951, tổng 9 nét, bộ kỳ 示 (+5 nét)

Xem thêm:

thạnh, thịnh [ ]

6660, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nữ Mạng