Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32481

UTF-8: E7BBA1

UTF-32: 7EE1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu1

Định nghĩa tiếng Anh: raw silk fabric

Quan Thoại: xiāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di, thai, đài [ tāi , tái , yí ]

53F0, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: sao Thai; cái đài, lầu

Xem thêm:

quỳnh [ qióng , xuán ]

74CA, tổng 18 nét, bộ ngọc 玉 (+14 nét)

Nghĩa: 1. ngọc quỳnh ; 2. hoa quỳnh

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng