Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瓊

瓊

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+15 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 29898

UTF-8: E7938A

UTF-32: 74CA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: king4

Định nghĩa tiếng Anh: jade; rare, precious; elegant

Tiếng Hàn (Hangul): 경:0N

Pinyin: qióng,xuán

Tiếng Nhật: ケイ セン ギョウ ゼン たま

Tiếng Nhật (Kun): TAMA

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: qióng

Âm thời Đường: ghiuɛng

Tiếng Việt: quành quạnh quầng quềnh quỳnh quýnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

99A7, tổng 18 nét, bộ hương 香 (+9 nét)

Xem thêm:

嘔氣
ẩu khí

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức