Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 绥

绥

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32485

UTF-8: E7BBA5

UTF-32: 7EE5

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi1

Định nghĩa tiếng Anh: soothe, appease, pacify

Quan Thoại: suí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đàn, đạn [ dàn , tán ]

5F3E, tổng 12 nét, bộ cung 弓 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đàn hồi ; 2. bật, búng, gảy ; 3. đánh đàn; viên đạn (của súng)

Xem thêm:

陰事
âm sự

Quảng Cáo

truyen trang quynh