Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32496

UTF-8: E7BBB0

UTF-32: 7EF0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coek3

Định nghĩa tiếng Anh: graceful, delicate; spacious

Quan Thoại: chuò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thư [ jū ]

72D9, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Nghĩa: một giống vượn rất xảo quyệt

Xem thêm:

[ ]

6A7A, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Quảng Cáo

đặc sản hải yến