Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32497

UTF-8: E7BBB1

UTF-32: 7EF1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng5

Định nghĩa tiếng Anh: the piece of leather used for soles on Chinese shoes; a patch

Quan Thoại: shàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

庸才
dung tài

Xem thêm:

[ ]

7F0D, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Quảng Cáo

người êđê