Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32499

UTF-8: E7BBB3

UTF-32: 7EF3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing4

Định nghĩa tiếng Anh: rope, string, cord; control

Quan Thoại: shéng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thác, thố [ cù , cuò , xī ]

932F, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: 1. hòn đá mài ; 2. lẫn lộn, nhầm lẫn

Xem thêm:

[ lú ]

9885, tổng 11 nét, bộ hiệt 頁 (+5 nét)

Nghĩa: cái sọ

Quảng Cáo

khoan tường tphcm