Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33655

UTF-8: E88DB7

UTF-32: 8377

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ho4

Định nghĩa tiếng Anh: lotus, water lily; Holland

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: になう はす

Tiếng Nhật (Kun): NI NINAU

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): HA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: hɑ̌

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đôi, truy [ ]

9827, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Xem thêm:

tung, tông, tùng [ sōng ]

9B06, tổng 18 nét, bộ tiêu 髟 (+8 nét)

Nghĩa: 1. tóc rối bù ; 2. bờm cổ

Xem thêm:

điệu [ ]

7AB1, tổng 15 nét, bộ huyệt 穴 (+10 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa