Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 荷 - hà | hạ | 荷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33655

UTF-8: E88DB7

UTF-32: 8377

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ho4

Định nghĩa tiếng Anh: lotus, water lily; Holland

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: になう はす

Tiếng Nhật (Kun): NI NINAU

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): HA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: hɑ̌

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

逸口
dật khẩu

Xem thêm:

chẩn [ zhěn ]

7715, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Xem thêm:

khấu, khẩu [ kòu ]

6263, tổng 6 nét, bộ thủ 手 (+3 nét)

Nghĩa: bắt lại, giằng lại; bịt vàng, nạm vàng, mạ vàng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sắn dây