Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 绵羊

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tung [ cōng , zōng ]

6A05, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cây tung, cây linh sam ; 2. chót vót ; 3. khua, đánh

Xem thêm:

cám, hàm [ gān , gàn , hán , xián ]

5481, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: gì, nào

Quảng Cáo

sách