Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32507

UTF-8: E7BBBB

UTF-32: 7EFB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun3

Định nghĩa tiếng Anh: affectionate, solicitous

Quan Thoại: quǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

僱佣
cố dong

Xem thêm:

nhiêu [ ráo ]

9976, tổng 9 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nhiều, đầy đủ ; 2. khoan dung, tha thứ

Xem thêm:

[ jī ]

59EC, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: tiếng gọi đàn bà quý phái

Quảng Cáo

mua hat oc cho