Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+6 nét) (ăn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 39286

UTF-8: E9A5B6

UTF-32: 9976

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: bountiful, abundant, plentiful

Quan Thoại: ráo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trạch [ duó , shì , yì , zé ]

6CFD, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: cái đầm (hồ đầm)

Xem thêm:

nông [ nóng ]

8FB2, tổng 13 nét, bộ thần 辰 (+6 nét)

Nghĩa: người làm ruộng

Quảng Cáo

truyen trang quynh