Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32517

UTF-8: E7BC85

UTF-32: 7F05

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min5

Định nghĩa tiếng Anh: distant, remote; think of

Quan Thoại: miǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoa, hoá [ huā , huá , Huà ]

534E, tổng 6 nét, bộ thập 十 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đẹp ; 2. quầng trăng, quầng mặt trời ; 3. người Trung Quốc

Xem thêm:

lệ [ lì ]

7658, tổng 17 nét, bộ nạch 疒 (+12 nét)

Nghĩa: bệnh hủi

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nam Mạng