Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 餅 - bính | 餅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+6 nét) (ăn)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39173

UTF-8: E9A485

UTF-32: 9905

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: beng2

Định nghĩa tiếng Anh: rice-cakes, biscuits

Pinyin: bǐng

Tiếng Nhật: ヘイ もち

Tiếng Nhật (Kun): MOCHI

Tiếng Nhật (On): HEI HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PYENG

Quan Thoại: bǐng

Tiếng Việt: bánh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

金言
kim ngôn

Xem thêm:

[ ]

7AA7, tổng 13 nét, bộ huyệt 穴 (+8 nét)

Xem thêm:

制止
chế chỉ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng