Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 缊

缊

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32522

UTF-8: E7BC8A

UTF-32: 7F0A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan3

Định nghĩa tiếng Anh: tangled hemp, raveled silk; vague, confused

Tiếng Hàn (Latinh): ON

Quan Thoại: yùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

流麗
lưu lệ

Xem thêm:

sang, thương [ qiāng , qiàng ]

545B, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: sặc, nghẹn

Quảng Cáo

mang kho