
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+11 nét) (ăn)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 39241
UTF-8: E9A589
UTF-32: 9949
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đề Đại Than Mã Phục Ba miếu - (題大灘馬伏波廟) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Khởi thế nhân bổn - (Agganna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kha cố lý - (荊軻故里) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: