Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 饉

饉

Thông tin ký tự

Bộ: thực ⾷(+11 nét) (ăn)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39241

UTF-8: E9A589

UTF-32: 9949

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gan2

Định nghĩa tiếng Anh: time of famine or crop failure

Tiếng Hàn (Hangul): 근:0N

Pinyin: jǐn

Tiếng Nhật: キン ゴン うえる

Tiếng Nhật (Kun): UERU

Tiếng Nhật (On): KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KUN

Quan Thoại: jǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

溫存
ôn tồn

Xem thêm:

hùng [ xióng ]

96C4, tổng 12 nét, bộ chuy 隹 (+4 nét)

Nghĩa: 1. con chim trống ; 2. mạnh, khoẻ

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng