Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32526

UTF-8: E7BC8E

UTF-32: 7F0E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dyun6

Định nghĩa tiếng Anh: satin

Quan Thoại: duàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoảng [ huǎng ]

6033, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: thất vọng

Xem thêm:

biền [ pián ]

9A08, tổng 18 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Nghĩa: 1. hai ngựa đóng kèm nhau (chạy song song) ; 2. song song, đối nhau, sát nhau, liền nhau ;

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11