Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 缒

缒

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32530

UTF-8: E7BC92

UTF-32: 7F12

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: climb down rope; hang by rope

Quan Thoại: zhuì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiêm [ tiān , tiàn ]

6DFB, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thêm ; 2. đẻ con, sinh con

Xem thêm:

hồ, khổn [ hú , kǔn ]

58FC, tổng 13 nét, bộ sĩ 士 (+10 nét)

Nghĩa: hành lang; cách đi đứng ở trong cung

Xem thêm:

kị, kỵ [ jì ]

82B0, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: một loại củ ấu có 4 cạnh

Quảng Cáo

bánh đa nem