Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+8 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34588

UTF-8: E89C9C

UTF-32: 871C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mat6

Định nghĩa tiếng Anh: honey; sweet; nectar

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ミツ ミチ ビツ みつ

Tiếng Nhật (Kun): MITSU HACHIMITSU

Tiếng Nhật (On): MITSU BITSU

Tiếng Hàn (Latinh): MIL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: mật

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

551C, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét), mộc 木 (+6 nét)

Xem thêm:

phất, phật [ bó , fú , pèi ]

8274, tổng 11 nét, bộ sắc 色 (+5 nét)

Nghĩa: giận giữ, hằm hằm

Xem thêm:

英銳
anh duệ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12