Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+9 nét) (thịt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33141

UTF-8: E885B5

UTF-32: 8175

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa1

Pinyin: jiā

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: jiā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quá Thiên Bình - (過天平) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chử, hử [ ]

6FD0, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Xem thêm:

lệ [ lì ]

76ED, tổng 20 nét, bộ mẫn 皿 (+15 nét)

Nghĩa: 1. ngang ngược, hung hiểm ; 2. bội phản, lật lọng ; 3. một loại cỏ dùng để nhuộm màu xanh lục ; 4. màu lục

Xem thêm:

dương [ dàng , yáng ]

760D, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Nghĩa: bệnh mụn nhọt

Quảng Cáo

bán giá sỉ