Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32553

UTF-8: E7BCA9

UTF-32: 7F29

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: suk1

Định nghĩa tiếng Anh: contract, draw in, reduce

Quan Thoại: suō

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

doanh [ ]

650D, tổng 19 nét, bộ thủ 手 (+16 nét)

Xem thêm:

窏洝
ô át

Xem thêm:

hoạch [ huā , huò , xū ]

7809, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Nghĩa: răng rắc, sột, toạc

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát