Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 缭 - liễu | 缭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+12 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32557

UTF-8: E7BCAD

UTF-32: 7F2D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu4

Định nghĩa tiếng Anh: wind round, rap around, bind

Quan Thoại: liáo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khiểm [ qiàn ]

6B49, tổng 14 nét, bộ khiếm 欠 (+10 nét)

Nghĩa: đói, kém, thiếu

Xem thêm:

phiến, phiếu [ shàn ]

9A9F, tổng 13 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Xem thêm:

擺動
bài động
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 8