Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 迊

迊

Thông tin ký tự

Bộ: sước ⾡(+4 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 36810

UTF-8: E8BF8A

UTF-32: 8FCA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: to go round, to make a circuit, to make a revolution, to turn round

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): MEGURU

Tiếng Nhật (On): SOU

Quan Thoại: zā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chậm, trậm [ zhèn ]

9E29, tổng 9 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Nghĩa: 1. loài chim độc ; 2. rượu có độc

Xem thêm:

[ ]

8B88, tổng 23 nét, bộ ngôn 言 (+16 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng