Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+12 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32558

UTF-8: E7BCAE

UTF-32: 7F2E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin6

Định nghĩa tiếng Anh: repair, mend; rewrite, transcribe

Quan Thoại: shàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khanh, khánh, khương [ qìng ]

5E86, tổng 6 nét, bộ nghiễm 广 (+3 nét)

Nghĩa: mừng, chúc mừng

Xem thêm:

phế [ fèi ]

5EC3, tổng 12 nét, bộ nghiễm 广 (+9 nét)

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng