Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+6 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24459

UTF-8: E5BE8B

UTF-32: 5F8B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leot6

Định nghĩa tiếng Anh: statute, principle, regulation

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin:

Tiếng Nhật: リツ リチ のり

Tiếng Nhật (Kun): NORI

Tiếng Nhật (On): RITSU RICHI

Tiếng Hàn (Latinh): LYUL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: luit

Tiếng Việt: luật

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dong, dung [ róng ]

6EB6, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. tan ra ; 2. hoà tan ; 3. lưu thông

Xem thêm:

hĩnh, kính, thinh [ tīng ]

70F4, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: hydrocacbon (hoá học)

Quảng Cáo

champa